HSK 8时速【時速】[shí sù] [时 速]Lưu từDanh từtốc độ mỗi giờ每小时行驶或移动的速度。这列高铁的最高时速达到了三百公里。zhè liè gāo tiě de zuì gāo shí sù dá dào le sān bǎi gōng lǐ.Tốc độ tối đa mỗi giờ của đoàn tàu cao tốc này đạt ba trăm km.Xem thêm (3)Chữ trong từ时shígiờ速sùnhanhTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian快速kuài sùHSK 3nhanh时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian高速gāo sùHSK 3tốc độ cao迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng加速jiā sùHSK 5tăng tốc时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:车速chē sùHSK 7tốc độ xe