旷日持久
[kuàng rì chí jiǔ] [旷 日 持 久]
dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết
这场旷日持久的官司终于告终。
zhè chǎng kuàng rì chí jiǔ de guān sī zhōng yú gào zhōng.Vụ kiện kéo dài dai dẳng này cuối cùng cũng kết thúc.
[kuàng rì chí jiǔ] [旷 日 持 久]
dai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết
这场旷日持久的官司终于告终。
zhè chǎng kuàng rì chí jiǔ de guān sī zhōng yú gào zhōng.Vụ kiện kéo dài dai dẳng này cuối cùng cũng kết thúc.