昏过去[hūn guo qu] [昏 过 去]Lưu từKhácngất xỉuChữ trong từ昏hūnmê muội过guòbăng qua去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như昏迷hūn míHSK 7mất ý thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:殑qíngngất xỉu