易取得[yì qǔ dé] [易 取 得]Lưu từKhácdễ tiếp cậnChữ trong từ易yìdễ取qǔlấy得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như认得rèn deHSK 3nhận ra获得huò déHSK 4đạt được赢得yíng déHSK 4giành chiến thắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:易接近yì jiē jìndễ tiếp cận