易科罚金[yì kē fá jīn] [易 科 罚 金]Lưu từKhácchuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)Chữ trong từ易yìdễ科kēngành học罚fátrừng phạt金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)