星流霆击[xīng liú tíng jī] [星 流 霆 击]Lưu từKhácmưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt; dấu hiệu điềm gởChữ trong từ星xīngngôi sao流liúchảy霆tíngtiếng sấm击jīđánhTừ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kíchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:星流电击xīng liú diàn jīmưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ)