春风一度[chūn fēng yī dù] [春 风 一 度]Lưu từKhácquan hệ tình dục (một lần)Chữ trong từ春chūnmùa xuân风fēnggió一yīmột度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độ难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)