是非之地[shì fēi zhī dì] [THỊ 非 之 地]Lưu từKhácnơi có rắc rối; khu vực phức tạpChữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phải之zhīanh地dìđấtTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay không陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứXem thêm (3)