昵称[nì chēng] [昵 称]Lưu từKhácbiệt danh; tên gọi thân mật; cụm từ trìu mếnChữ trong từ昵nìthân quen称chēngcânTừ cùng chữ:名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)号称hào chēngHSK 7được biết đến như对称duì chènHSK 7đối xứng堪称kān chēngHSK 8có thể được coi là声称shēng chēngHSK 8tuyên bố简称jiǎn chēngHSK 8được viết tắt thành宣称xuān chēngHSK 9khẳng định自称zì chēngHSK 9tự xưngTừ cận nghĩa:绰号chuò hàoHSK 7biệt danh外号wài hàoHSK 9biệt danh浑号hún hàobiệt danh混号hùn hàobiệt danh混名hùn míngbiệt danh绰名chuò míngbiệt danh