显晶[xiǎn jīng] [显 晶]Lưu từKháchiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thườngChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy晶jīngtinh thểTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra结晶jié jīngHSK 8kết tinh显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫyXem thêm (3)