晕血症[yùn xuè zhèng] [晕 血 症]Lưu từKhácchứng sợ máuChữ trong từ晕yūnmơ hồ血xuèmáu症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:晕车yùn chēHSK 6bị say xe病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng晕倒yūn dǎoHSK 9ngất炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:恐血症kǒng xuè zhèngchứng sợ máu血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèngchứng sợ máu