恐血症[kǒng xuè zhèng] [恐 血 症]Lưu từKhácchứng sợ máu; chứng sợ huyếtChữ trong từ恐kǒngsợ sệt血xuèmáu症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng longXem thêm (2)Từ cận nghĩa:晕血症yùn xuè zhèngchứng sợ máu血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèngchứng sợ máu