血液恐怖症[xuè yè kǒng bù zhèng] [血 液 恐 怖 症]Lưu từKhácchứng sợ máuChữ trong từ血xuèmáu液yèchất lỏng恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thốngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:恐血症kǒng xuè zhèngchứng sợ máu晕血症yùn xuè zhèngchứng sợ máu