晨报[chén bào] [晨 报]Lưu từKhácbáo sáng; (trong tên báo) Báo SángChữ trong từ晨chénbuổi sáng报bàobáoTừ ghép:北京晨报běi jīng chén bàoBáo sáng Bắc Kinh, xuất bản 1998-2018华商晨报huá shāng chén bàoTin Sáng Thương mại Trung Quốc (bản sáng của Tin Thương mại Trung Qu…Từ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điện上报shàng bàoHSK 8báo cáo lên cấp trênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:早报zǎo bàobáo sáng