普世教会[pǔ shì jiào huì] [普 世 教 会]Lưu từKhácthuộc đại kếtChữ trong từ普pǔchung世shìcuộc đời教jiāotôn giáo会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc普通pǔ tōngHSK 2phổ thông机会jī huìHSK 2cơ hội普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普世pǔ shìthuộc đại kết普世基督教pǔ shì jī dū jiàothuộc đại kết