景观设计[jǐng guān shè jì] [景 观 设 计]Lưu từKhácthiết kế cảnh quanChữ trong từ景jǐngphong cảnh观guānnhìn设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:景色jǐng sèHSK 3phong cảnh设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng景点jǐng diǎnHSK 6điểm du lịchXem thêm (3)