晶体管[jīng tǐ guǎn] [晶 体 管]Lưu từKháctransistorChữ trong từ晶jīngtinh thể体tǐcơ thể管guǎnchăm sócTừ ghép:耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎntransistor ghép (điện tử)Từ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn晶莹jīng yíngHSK 8lung linh và trong suốtXem thêm (3)