智力玩具[zhì lì wán jù] [智 力 玩 具]Lưu từKhácđồ chơi giáo dụcChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan力lìsức mạnh玩wánchơi具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh智慧zhì huìHSK 6trí tuệ出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:益智玩具yì zhì wán jùđồ chơi giáo dục