智能设计[zhì néng shè jì] [智 能 设 计]Lưu từKhácthiết kế thông minh (tôn giáo)Chữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan能néngcó thể设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng智慧zhì huìHSK 6trí tuệXem thêm (3)