暖巢管家[nuǎn cháo guǎn jiā] [暖 巢 管 GIA]Lưu từKhácquản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùngChữ trong từ暖nuǎnấm巢cháotổ管guǎnchăm sóc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)