暗能量[àn néng liàng] [暗 能 量]Lưu từKhác(thiên văn học) năng lượng tốiChữ trong từ暗àntối能néngcó thể量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng暗示àn shìHSK 4ám chỉ测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượngXem thêm (3)