暗适应[àn shì yìng] [暗 适 应]Lưu từKhác(sinh lý thị giác) sự thích nghi với bóng tốiChữ trong từ暗àntối适shìvừa vặn应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp暗示àn shìHSK 4ám chỉ对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứngXem thêm (3)