暴殄天物[bào tiǎn tiān wù] [暴 殄 天 物]Lưu từKhácphung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệmChữ trong từ暴bàođột ngột殄tiǎntiêu diệt天tiānngày物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)