暴露狂[bào lù kuáng] [暴 露 狂]Lưu từKhácngười thích phơi bày cơ thểChữ trong từ暴bàođột ngột露lùlộ ra狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão