曝光表[bào guāng biǎo] [曝 光 表]Lưu từKhácmáy đo sáng; máy đo phơi sángChữ trong từ曝pùphơi光guāngánh sáng表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu曝光bào guāngHSK 8phơi sáng (nhiếp ảnh)时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoài