曲率[qū lǜ] [曲 率]Lưu từKhácđộ congChữ trong từ曲qūcong率lǜTỉ lệ, suấtTừ ghép:零曲率líng qū lǜđộ cong bằng không曲率向量qū lǜ xiàng liàngvector độ cong测地曲率cè dì qū lǜđộ cong trắc địa测地线曲率cè dì xiàn qū lǜđộ cong trắc địaTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)几率jī lǜHSK 8xác suấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拱度gǒng dùđộ cong曲度qū dùđộ cong弯曲度wān qū dùđộ cong