测地线曲率[cè dì xiàn qū lǜ] [测 地 线 曲 率]Lưu từKhácđộ cong trắc địaChữ trong từ测cèkhảo sát地dìđất线xiànchỉ曲qūcong率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)测算cè suànHSK 7đo lường và tính toánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:测地曲率cè dì qū lǜđộ cong trắc địa