更漏[gēng lòu] [更 漏]Lưu từKhácđồng hồ nước dùng để đánh dấu canh đêmChữ trong từ更gènghơn漏lòurò rỉTừ cùng chữ:更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa走漏zǒu lòuHSK 6để lộ更改gēng gǎiHSK 7thay đổi更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ