最优解[zuì yōu jiě] [最 优 解]Lưu từKhácgiải pháp tối ưuChữ trong từ最zuìnhất优yōuxuất sắc解jiěchiaTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu最初zuì chūHSK 4ban đầu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầmXem thêm (3)