最佳化[zuì jiā huà] [最 佳 化]Lưu từKhác(tin học, toán học) tối ưu hóaChữ trong từ最zuìnhất佳jiāđẹp化huàlàm thànhTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa最初zuì chūHSK 4ban đầu消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổiXem thêm (3)