最大公因子[zuì dà gōng yīn zǐ] [最 ĐẠI 公 因 子]Lưu từKhácước số chung lớn nhấtChữ trong từ最zuìnhất大dàĐẠIto公gōngcông cộng因yīndo子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最大公约数zuì dà gōng yuē shùước số chung lớn nhất