最少[zuì shǎo] [最 少]Lưu từKhácít nhất; tối thiểu; ít nhất (số lượng)Chữ trong từ最zuìnhất少shǎoítTừ cùng chữ:多少duō shaoHSK 1bao nhiêu最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất不少bù shǎoHSK 2nhiều最近zuì jìnHSK 2gần đây缺少quē shǎoHSK 3thiếu至少zhì shǎoHSK 3ít nhất减少jiǎn shǎoHSK 4giảm最初zuì chūHSK 4ban đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:至少zhì shǎoHSK 3ít nhất