有待
[yǒu dài] [HỮU 待]
chưa (làm) xong; đang chờ xử lý
尚待,需要等待处理、决定或证实。
这个问题还有待进一步研究。
zhè ge wèn tí hái yǒu dài jìn yí bù yán jiū.Vấn đề này vẫn còn chờ được nghiên cứu thêm.
这一科学假说仍有待实验求证。
zhè yì kē xué jiǎ shuō réng yǒu dài shí yàn qiú zhèng.Giả thuyết khoa học này vẫn cần thực nghiệm để chứng minh.
消息的真假还有待进一步核实。
xiāo xī de zhēn jiǎ hái yǒu dài jìn yí bù hé shí.Thật giả của tin tức vẫn cần kiểm chứng thêm.