有机化学[yǒu jī huà xué] [HỮU 机 化 HỌC]Lưu từKháchóa học hữu cơChữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc化huàlàm thành学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khiXem thêm (3)