有机磷[yǒu jī lín] [HỮU 机 磷]Lưu từKhácphốt phát hữu cơChữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc磷línbiến thể của 磷 (lín)Từ ghép:有机磷毒剂yǒu jī lín dú jìtác nhân phospho hữu cơ有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèihợp chất organophosphateTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)