有阴影[yǒu yīn yǐng] [HỮU 阴 影]Lưu từKháccó bóng tốiChữ trong từ有yǒuHỮUcó阴yīnu ám (thời tiết)影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)电影diàn yǐngHSK 1phim有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)