服务提供者[fú wù tí gōng zhě] [服 务 提 供 者]Lưu từKhácnhà cung cấp dịch vụChữ trong từ服fúquần áo务wùcông việc提tíxách (thòng xuống từ tay)供gōngcung cấp者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc服务fú wùHSK 2phục vụ作者zuò zhěHSK 3tác giả服装fú zhuāngHSK 3trang phục记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服务提供商fú wù tí gōng shāngnhà cung cấp dịch vụ (Internet)