朝拜圣山[cháo bài shèng shān] [朝 拜 圣 山]Lưu từKháchành hương đến núi thiêngChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia拜bàibày tỏ tôn kính圣shèngthánh山shānnúiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)Xem thêm (3)