期望值[qī wàng zhí] [期 望 值]Lưu từKháckỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọngChữ trong từ期qīmột khoảng thời gian望wàngngắm值zhíđáng giáTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ期待qī dàiHSK 4mong chờ期末qī mòHSK 4cuối kỳ期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian期限qī xiànHSK 4thời hạn期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giáXem thêm (3)