未武装[wèi wǔ zhuāng] [未 武 装]Lưu từKháckhông vũ trangChữ trong từ未wèichưa武wǔvõ装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trangXem thêm (3)