本位制[běn wèi zhì] [本 位 制]Lưu từKháctiêu chuẩn tiền tệChữ trong từ本běnquyển位wèivị trí制zhìchế độTừ ghép:银本位制yín běn wèi zhìTiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)金汇兑本位制jīn huì duì běn wèi zhìchế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)Từ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng复制fù zhìHSK 4nhân bản本科běn kēHSK 4khóa học đại học研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soátXem thêm (3)