银本位制[yín běn wèi zhì] [银 本 位 制]Lưu từKhácTiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)Chữ trong từ银yínbạc本běnquyển位wèivị trí制zhìchế độTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:银本位yín běn wèiTiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)