本本主义[běn běn zhǔ yì] [本 本 主 义]Lưu từKhácsùng bái sách vở; tính mọt sáchChữ trong từ本běnquyển本běnquyển主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách意义yì yìHSK 3ý nghĩa本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)本科běn kēHSK 4khóa học đại học本人běn rénHSK 5tôi正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)