机械性
[jī xiè xìng] [机 械 性]
thuộc về máy móc
整天重复机械性的工作确实没意思,我打算学习新技能。
zhěng tiān chóng fù jī xiè xìng de gōng zuò què shí méi yì si, wǒ dǎ suàn xué xí xīn jì néng.Suốt ngày lặp đi lặp lại công việc máy móc thực sự rất nhàm chán, tôi dự định học thêm kỹ năng mới.