机械翻译[jī xiè fān yì] [机 械 翻 译]Lưu từKhácdịch máyChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ翻fānlật译yìdịchTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội翻译fān yìHSK 4dịch机制jī zhìHSK 5cơ chế机器人jī qì rénHSK 5người máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机翻jī fāndịch máy (viết tắt của 机器翻译 (jī qì fān yì))机器翻译jī qì fān yìdịch máy