机械钟[jī xiè zhōng] [机 械 钟]Lưu từKhácđồng hồ cơChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay分钟fēn zhōngHSK 2phút机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức机制jī zhìHSK 5cơ chếXem thêm (3)