杂色[zá sè] [杂 色]Lưu từKhácnhiều màu; hỗn tạpChữ trong từ杂záhỗn hợp色sèmàu sắcTừ ghép:杂色噪鹛zá sè zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười nhiều màu (Trochalopteron v…杂色山雀zá sè shān què(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước nhiều màu (Sittiparus varius)Từ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu景色jǐng sèHSK 3phong cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:斒bānnhiều màu缋huìnhiều màu五色wǔ sènhiều màu各种颜色gè zhǒng yán sènhiều màu