权威性[quán wēi xìng] [权 威 性]Lưu từKháccó thẩm quyền; (có) uy quyềnChữ trong từ权quánquyền lực威wēiquyền lực性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh权力quán lìHSK 6quyền lực记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:有权威yǒu quán wēicó thẩm quyền