来电显示[lái diàn xiǎn shì] [来 电 显 示]Lưu từKháchiển thị số gọi đếnChữ trong từ来láiđến电diànsét显xiǎnlàm cho thấy示shìcho thấyTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉ来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian展示zhǎn shìHSK 5tiết lộXem thêm (3)