来电答铃[lái diàn dá líng] [来 电 答 铃]Lưu từKhác(Đài Loan) nhạc chờ (người gọi nghe thấy)Chữ trong từ来láiđến电diànsét答dátrả lời铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian来信lái xìnHSK 5thư gửi đến来往lái wǎngHSK 6đi lại杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điệnXem thêm (3)